Từ khóa: Chuẩn bị

Bước đầu tiên trong tình yêu là làm mình trở nên xinh đẹp.
Bước đầu tiên trong hôn nhân là làm mình trở nên đáng tin cậy.
Bước đầu tiên để sinh con là làm mình có tài chính vững chắc.
Có những chuyện không phải bạn muốn làm là làm được. Đầu tiên, hãy làm cho mình có đủ điều kiện.

Tác giả:
Từ khóa: , ,

Tôi không vô tư lự nhưng tôi chuẩn bị sẵn sàng cho tất cả và vì vậy, tôi có thể kiên nhẫn chờ đợi bất cứ điều gì tương lai sắp đặt.
I am not thoughtless but am prepared for anything and as a result can wait patiently for whatever the future holds in store, and I’ll be able to endure it.

Ai cũng nên làm ít nhất hai việc mình ghét mỗi ngày, chỉ để luyện tập.
Everybody should do at least two things each day that he hates to do, just for practice.

Tác giả:
Từ khóa:

Một chiếc chìa khóa quan trọng để thành công là sự tự tin. Một chiếc chìa khóa quan trọng để tự tin là sự chuẩn bị.
One important key to success is self-confidence. An important key to self confidence is preparation.

Tác giả:
Từ khóa: , ,

Kinh nghiệm cho thấy điều xảy ra luôn luôn là điều mà người ta chưa chuẩn bị dự phòng trước. c
Experience shows that what happens is always the thing against which one has not made provision in advance.

Tác giả:
Từ khóa:

Lời khuyên của tôi cho các diễn giả: hãy luôn CHUẨN BỊ kỹ lưỡng… và hãy hài hước.
My advice to public speakers: PREPARE extensively every time… and be funny.

Tác giả:
Từ khóa: , ,

Con người chỉ thấy những thứ mà họ đã chuẩn bị tinh thần để thấy.
People only see what they are prepared to see.

Tác giả:
Từ khóa: ,

Ý chí để chiến thắng là quan trọng, nhưng còn quan trọng hơn là ý chí để chuẩn bị.
The will to succeed is important, but what’s more important is the will to prepare.

Tác giả:
Từ khóa: , ,

Sự chuẩn bị tốt nhất cho ngày mai là làm điều tốt nhất vào ngày hôm nay.
The best preparation for tomorrow is doing your best today.

Tác giả:
Từ khóa: ,